drexus slot drain: DRAIN - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la. Thoát sà n chá»ng mùi Linear Shower Drain ZT650-50AV (80x500mm). ACO Slot Drain - aco.ae.
rãnh {danh}. drain (từ khác: dike,
slot, trench). ống thoát nước {danh}. drain (từ khác: drainpipe). mương {danh}. drain (từ khác: channel, dike, trench). máng ...
Thoát sà n chá»ng mùi Linear Shower Drain ZT650-50AV (80x500mm)